Poland Liga 122:00 ngày 03/05/2026

Chrobry Glogow
3 - 2

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
4Chỉ số 211
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
54Chỉ số 2546
23Chỉ số 2416
55Chỉ số 2351
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-195298188016523152710
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tabis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Radoslaw Bak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Lewkot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nowakowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Janczukowicz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Janczukowicz#11

P.Janczukowicz#30

P.Janczukowicz#7
P.Janczukowicz#12

P.Janczukowicz#17

P.Janczukowicz#28

P.Janczukowicz#9

P.Janczukowicz#44

P.Janczukowicz#72
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-139372622284711922499
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
bartosz jankowski#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rygula#90

T.Rygula#9
T.Rygula#13
T.Rygula#29

T.Rygula#20
T.Rygula#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy0 - 1
Chrobry Glogow
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow4 - 1
GKS Tychy
Chrobry Glogow2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Polonia Warszawa1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Stal Mielec
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Puszcza Niepolomice
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw2 - 1
Chrobry Glogow
Miedz Legnica0 - 1
Chrobry Glogow
LKS Lodz1 - 3
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
KS Wieczysta Krakow2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#13#21#30#43#55#60#70
GKS Tychy
#12#21#30#42#51#60#70
Wisla Krakow
Stal Rzeszow