Poland Liga 100:00 ngày 21/03/2026

Znicz Pruszkow
2 - 3

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốStal Rzeszow
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
14Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 40
6Chỉ số 217
87Chỉ số 2455
0Chỉ số 32
150Chỉ số 23101
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Chojniczanka Chojnice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Olimpia Grudziadz
Radomiak Radom3 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Miedz Legnica2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice4 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow1 - 1
Stal Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak Radom
Stal Rzeszow0 - 3
Chelmianka Chelm
Stal Rzeszow3 - 1
Hutnik KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#21#31#40#59#60#70
Stal Rzeszow
#13#23#30#42#52#60#70
LKS Lodz
GKS Tychy
Slask Wroclaw
Stal Mielec