Poland Liga 119:30 ngày 26/04/2026

KS Wieczysta Krakow
2 - 0

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
58Chỉ số 2542
101Chỉ số 23108
5Chỉ số 21
40Chỉ số 2432
8Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-3-314215671220231880
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fila#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Djermanovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Pietrzak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gajos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Maigaard#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Villar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Feiertag#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Dziegielewski#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Dziegielewski#28

N.Dziegielewski#33

N.Dziegielewski#77

N.Dziegielewski#27

N.Dziegielewski#17

N.Dziegielewski#11

N.Dziegielewski#5

N.Dziegielewski#9

N.Dziegielewski#19
GKS Tychy
Sơ đồ 4-3-1-239214301183722249299
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krzysztof Machowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jacek wuwer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rygula#9
T.Rygula#13
T.Rygula#29

T.Rygula#10

T.Rygula#26

T.Rygula#20
T.Rygula#47
T.Rygula#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 3
Polonia Bytom
KS Wieczysta Krakow0 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 2
LKS Lodz
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
GKS Tychy0 - 2
Rekord Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#12#21#30#41#55#60#70
GKS Tychy
#10#20#30#44#51#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Miedz Legnica