Poland Liga 102:30 ngày 07/03/2026

Stal Mielec
4 - 0

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốGKS Tychy
6Chỉ số 228
66Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
8Chỉ số 211
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
96Chỉ số 23100
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 4-3-39920244518246902578
Đội hình xuất phát

M.Gostomski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Szala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matynia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Núñez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Cybulski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cybulski#33

K.Cybulski#70

K.Cybulski#15

K.Cybulski#11

K.Cybulski#1
K.Cybulski#88
K.Cybulski#71

K.Cybulski#22

K.Cybulski#32
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-1394232192307102420
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Teclaw#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Krzysztof Machowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jacek wuwer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

daniel sandoval#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Listkowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Krawczyk#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Krawczyk#8

P.Krawczyk#90

P.Krawczyk#15

P.Krawczyk#11
P.Krawczyk#47
P.Krawczyk#31
P.Krawczyk#29

P.Krawczyk#9

P.Krawczyk#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
GKS Tychy2 - 4
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
GKS Tychy
Stal Mielec3 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal Mielec
GKS Tychy1 - 4
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Odra Opole0 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Bruk Bet Termalica4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 0
Chelmianka Chelm
Stal Mielec1 - 2
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
GKS Tychy0 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Wisla Krakow3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Povazska Bystrica
GKS Tychy3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Polonia Bytom1 - 0
GKS Tychy
KF Gunilla Hei1 - 2
GKS Tychy
Kecskemeti TE3 - 4
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#14#23#30#42#52#60#70
GKS Tychy
#10#20#30#44#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow
Miedz Legnica