Poland Liga 122:00 ngày 17/05/2026

Pogon Grodzisk Mazowiecki
0 - 0

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốGKS Tychy
57Chỉ số 2543
97Chỉ số 2399
40Chỉ số 2457
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
1Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 4-3-1-22552166272199234971
Đội hình xuất phát
mikolaj glacel#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olewiński#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Adamczyk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Gieroba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Szczepaniak#17

M.Szczepaniak#20
M.Szczepaniak#13

M.Szczepaniak#1

M.Szczepaniak#11

M.Szczepaniak#7

M.Szczepaniak#10

M.Szczepaniak#30

M.Szczepaniak#77
GKS Tychy
Sơ đồ 4-3-1-239218262103747249299
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krzysztof Machowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Listkowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
bartosz jankowski#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rygula#20

T.Rygula#22
T.Rygula#29
T.Rygula#13

T.Rygula#9

T.Rygula#90
T.Rygula#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Odra Opole3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 4
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2
Stal Mielec
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy0 - 4
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow3 - 2
GKS Tychy
KS Wieczysta Krakow2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza NiepolomiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#10#20#30#41#54#60#70
GKS Tychy
#10#20#30#41#56#60#70
Wisla Krakow
Stal Rzeszow
Miedz Legnica