Poland Liga 101:30 ngày 23/11/2025

Stal Rzeszow
2 - 1

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốGKS Tychy
53Chỉ số 2547
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
94Chỉ số 2392
1Chỉ số 35
78Chỉ số 2473
7Chỉ số 213
0Chỉ số 42
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow5 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Cracovia Krakow2 - 2
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Krakow2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
Legia Warszawa3 - 1
Stal Rzeszow
Gornik Leczna4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Rzeszow0 - 1
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Chrobry Glogow
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Zawisza Bydgoszcz SA2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Polonia Bytom
Piast Gliwice3 - 0
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#12#21#30#41#59#60#70
GKS Tychy
#11#21#32#45#53#60#70
Odra Opole
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica