Poland Liga 119:30 ngày 25/04/2026

LKS Lodz
2 - 1

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốStal Rzeszow
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
79Chỉ số 2366
44Chỉ số 2427
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 28
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
1886499112822920
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Terlecki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Pingot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arasa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.wysokinski#0

m.wysokinski#15

m.wysokinski#19

m.wysokinski#21

m.wysokinski#90

m.wysokinski#0
m.wysokinski#0

m.wysokinski#80

m.wysokinski#12
Stal Rzeszow
612103921462417418
Đội hình xuất phát
darvin jablonski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Polap#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Wachowiak#44

K.Wachowiak#91
K.Wachowiak#45

K.Wachowiak#25
K.Wachowiak#50

K.Wachowiak#9
K.Wachowiak#42
K.Wachowiak#41

K.Wachowiak#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Stal Rzeszow
LKS Lodz1 - 4
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
KS Wieczysta Krakow0 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz1 - 1
Odra Opole
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 KaliszĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 2
Polonia Warszawa
Stal Mielec3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Odra Opole
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Miedz Legnica2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice4 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Polonia BytomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#12#21#30#41#59#60#70
Stal Rzeszow
#11#21#30#41#58#60#70
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce