Poland Liga 100:30 ngày 05/04/2026

GKS Tychy
0 - 1

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốZnicz Pruszkow
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 224
66Chỉ số 2440
144Chỉ số 2383
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Znicz Pruszkow
GKS Tychy4 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
GKS Tychy0 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Wisla Krakow3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Povazska Bystrica
GKS Tychy3 - 1
Zaglebie SosnowiecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Wisla Krakow1 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
Znicz Pruszkow2 - 3
Chojniczanka Chojnice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Olimpia GrudziadzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#10#20#30#41#53#60#70
Znicz Pruszkow
#11#21#30#41#53#60#70
LKS Lodz
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow
Miedz Legnica