Poland Liga 117:00 ngày 06/04/2026

Stal Rzeszow
0 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốOdra Opole
78Chỉ số 2451
138Chỉ số 23103
11Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-3123937720731461017
Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kucharski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.Slawinski#18

O.Slawinski#4

O.Slawinski#24

O.Slawinski#9
O.Slawinski#42

O.Slawinski#21
O.Slawinski#6

O.Slawinski#91
O.Slawinski#50
Odra Opole
Sơ đồ 4-2-3-130223262513161118432
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spychała#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Palacz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Liber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Feliks#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Feliks#7

M.Feliks#23

M.Feliks#20

M.Feliks#99

M.Feliks#14
M.Feliks#6

M.Feliks#33

M.Feliks#70
M.Feliks#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole2 - 1
Stal Rzeszow
Odra Opole3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 5
Odra Opole
Odra Opole2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow4 - 2
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Miedz Legnica2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice4 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow1 - 1
Stal Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
FC Baník Ostrava2 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
LKS Lodz1 - 1
Odra Opole
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Stal Mielec
Slask Wroclaw3 - 0
Odra Opole
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
Hutnik KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#10#20#30#41#59#60#70
Odra Opole
#11#20#30#43#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa