Poland Liga 100:30 ngày 17/05/2026

Stal Rzeszow
1 - 5

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốKS Wieczysta Krakow
4Chỉ số 218
4Chỉ số 24
7Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2470
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Pogon Siedlce1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Krakow
LKS Lodz2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 2
Polonia Warszawa
Stal Mielec3 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 1
Odra Opole
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal Rzeszow
Znicz Pruszkow2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Miedz Legnica2 - 1
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 1
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 4
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 0
GKS Tychy
KS Wieczysta Krakow4 - 3
Polonia Bytom
KS Wieczysta Krakow0 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 2
LKS Lodz
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#11#21#30#42#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
#15#23#30#42#54#60#70
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice