Poland Liga 119:30 ngày 10/05/2026

GKS Tychy
0 - 4

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốRuch Chorzow
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2440
6Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2371
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 4-4-239222682372429479299
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Lysiak#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
bartosz jankowski#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rygula#90

T.Rygula#18

T.Rygula#20

T.Rygula#10

T.Rygula#21
T.Rygula#13

T.Rygula#9

T.Rygula#7
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-2-3-1822822244252013182195
Đội hình xuất phát

J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Szczepan#6

D.Szczepan#1

D.Szczepan#27

D.Szczepan#5

D.Szczepan#23

D.Szczepan#29

D.Szczepan#7

D.Szczepan#38

D.Szczepan#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow2 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 5
Ruch Chorzow
GKS Tychy2 - 2
Ruch Chorzow
GKS Tychy2 - 1
Ruch Chorzow
GKS Tychy4 - 1
Ruch Chorzow
GKS Tychy0 - 1
Ruch Chorzow
GKS Tychy2 - 0
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Chrobry Glogow3 - 2
GKS Tychy
KS Wieczysta Krakow2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 2
LKS Lodz
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
Odra Opole
Ruch Chorzow2 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Ruch Chorzow0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow1 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#10#20#30#41#59#60#70
Ruch Chorzow
#14#23#30#41#51#60#70
Miedz Legnica