Poland Liga 117:00 ngày 12/04/2026

Pogon Siedlce
0 - 1

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốGKS Tychy
3Chỉ số 214
49Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
3Chỉ số 25
118Chỉ số 23131
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-4-1-157436227103111713
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.misiak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Miś#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zbróg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Dzięcioł#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#95

K.Podlinski#56
K.Podlinski#22
K.Podlinski#19
K.Podlinski#41

K.Podlinski#16

K.Podlinski#39

K.Podlinski#72

K.Podlinski#1
GKS Tychy
Sơ đồ 4-1-3-23921426237824119299
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krzysztof Machowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Łasicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Bartłomiej Barański#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Rygula#99 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Rygula#47
T.Rygula#30

T.Rygula#90

T.Rygula#9
T.Rygula#13
T.Rygula#29

T.Rygula#10

T.Rygula#22

T.Rygula#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
GKS Tychy2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Pogon Siedlce
GKS Tychy4 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Slask Wroclaw1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Puszcza Niepolomice3 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Gornik Leczna
Polonia Bytom1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch Chorzow
Odra Opole1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 5
Unia Skierniewice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
GKS Tychy0 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Wisla Krakow3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Povazska BystricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#10#20#30#42#53#60#70
GKS Tychy
#11#20#30#41#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa
Miedz Legnica