Poland Liga 100:30 ngày 19/04/2026

GKS Tychy
3 - 2

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốLKS Lodz
1Chỉ số 31
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
61Chỉ số 2457
101Chỉ số 2387
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
LKS Lodz
GKS Tychy1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
GKS Tychy0 - 2
Rekord Bielsko-Biala
Wisla Krakow3 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
KS Wieczysta Krakow0 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz1 - 1
Odra Opole
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz3 - 0
Csakvari TKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#13#21#30#41#53#60#70
LKS Lodz
#12#20#30#41#56#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow