Korean K League 214:30 ngày 09/11/2025

Gimpo FC
0 - 1

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốBucheon FC 1995
7Chỉ số 225
72Chỉ số 2459
109Chỉ số 23102
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-221397511850732924
Đội hình xuất phát

B.Yoon#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Park#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Kim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#31

F.Mina#14

F.Mina#2

F.Mina#98

F.Mina#6

F.Mina#47

F.Mina#42
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-31620292723161710941
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Galego#11

Galego#7

Galego#5

Galego#18

Galego#21

Galego#4

Galego#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19951 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Gimpo FC5 - 1
Hwaseong FC
Busan I Park4 - 1
Gimpo FC
Chungnam Asan1 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Cheonan CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Ansan Greeners FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 1
Cheonan City
Busan I Park1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#10#20#30#44#54#60#70
Bucheon FC 1995
#11#20#30#44#52#60#70