Korean K League 214:30 ngày 08/10/2025

Bucheon FC 1995
1 - 0

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốSeongnam FC
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
68Chỉ số 2489
3Chỉ số 225
1Chỉ số 40
3Chỉ số 36
50Chỉ số 2550
103Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-31205151723167101822
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lee#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Han#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Han#11

J.Han#14

J.Han#27

J.Han#6

J.Han#24

J.Han#21

J.Han#9
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-22172042287414113733
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Elionay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ha#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Park#33 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Park#16

S.Park#9

S.Park#3

S.Park#34

S.Park#91

S.Park#2

S.Park#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Bucheon FC 19950 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan City
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC3 - 0
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#11#21#31#43#54#60#70
Seongnam FC
#10#20#30#46#57#60#70
Busan I Park
Hwaseong FC