Korean K League 214:30 ngày 07/10/2025

Chungbuk Cheongju FC
0 - 2

Gimpo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chungbuk Cheongju FCChỉ sốGimpo FC
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 225
95Chỉ số 2472
2Chỉ số 30
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
146Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 4-4-218709915662513881016
Đội hình xuất phát

J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Choi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Seo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Yang#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Moon#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Moon#4

S.Moon#25

S.Moon#17

S.Moon#11

S.Moon#23

S.Moon#28

S.Moon#36
Gimpo FC
Sơ đồ 3-4-331977751123898105047
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jo#7

S.Jo#1

S.Jo#37

S.Jo#17

S.Jo#29

S.Jo#2

S.Jo#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 3
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 0
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungnam Asan0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Incheon United Club
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Hwaseong FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Gimpo FC2 - 0
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#42#53#60#70
Gimpo FC
#12#22#30#40#52#60#70