Korean K League 212:00 ngày 12/10/2025

Busan I Park
1 - 2

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Busan I ParkChỉ sốBucheon FC 1995
81Chỉ số 2371
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 221
0Chỉ số 213
51Chỉ số 2429
1Chỉ số 32
7Chỉ số 22
1Chỉ số 81
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Busan I Park
Sơ đồ 3-4-317720323671710911
Đội hình xuất phát

S.Koo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jang#77 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Cho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Oh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Park#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Xavier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jeon#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fessin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Fornari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Villero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Villero#47

P.Villero#32

P.Villero#29

P.Villero#4

P.Villero#37

P.Villero#88

P.Villero#21
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-3129547201627101822
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Choe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hong#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Han#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Han#23

J.Han#11

J.Han#15

J.Han#17

J.Han#21

J.Han#99

J.Han#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Busan I Park4 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 2
Busan I Park
Busan I Park3 - 1
Bucheon FC 1995
Busan I Park2 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 3
Busan I Park
Busan I Park2 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Busan I Park
Busan I Park0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Busan I Park
Busan I Park0 - 2
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Busan I Park
Cheonan City0 - 0
Busan I Park
Busan I Park1 - 1
Gyeongnam FC
Hwaseong FC1 - 1
Busan I Park
Busan I Park1 - 1
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC2 - 3
Busan I Park
Busan I Park1 - 0
Suwon Samsung Bluewings
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungnam Asan0 - 1
Busan I Park
Cheonan City0 - 1
Busan I Park
Busan I Park0 - 2
Incheon United ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan City
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Busan I Park
#11#20#30#41#57#60#70
Bucheon FC 1995
#12#20#30#42#52#60#70
Gimpo FC