Korean K League 217:00 ngày 13/09/2025

Gyeongnam FC
0 - 2

Gimpo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốGimpo FC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2439
0Chỉ số 212
0Chỉ số 32
90Chỉ số 2373
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-2-3-1514523740631710199
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Han#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Han#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lee#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Jeong#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kalil#29

L.Kalil#11

L.Kalil#22

L.Kalil#77

L.Kalil#20

L.Kalil#91

L.Kalil#88
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-231377511265023321747
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Lee#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Park#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Jegal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jo#21

S.Jo#10

S.Jo#7

S.Jo#29

S.Jo#99

S.Jo#2

S.Jo#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 3
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gimpo FC0 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Busan I Park
Cheonan City4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Incheon United Club
Jeonnam Dragons1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Gimpo FC2 - 0
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Busan I ParkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#10#20#30#40#57#60#70
Gimpo FC
#12#20#30#42#54#60#70