Korean K League 214:30 ngày 01/11/2025

Bucheon FC 1995
2 - 0

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốAnsan Greeners FC
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
88Chỉ số 23103
46Chỉ số 2456
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-31620291748232710941
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Seong#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Galego#11

Galego#7

Galego#5

Galego#18

Galego#21

Galego#4

Galego#14
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-3116254178736139910
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Jeong#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Saraiva#19

F.Saraiva#33

F.Saraiva#35

F.Saraiva#27

F.Saraiva#28

F.Saraiva#39

F.Saraiva#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC2 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC0 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19953 - 3
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 1
Cheonan City
Busan I Park1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Cheonan City0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Incheon United Club
Jeonnam Dragons0 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Chungnam Asan
Gimpo FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Busan I Park
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#12#21#30#41#59#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#42#56#60#70