Korean K League 212:00 ngày 06/04/2025

Gimpo FC
1 - 2

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốBucheon FC 1995
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
52Chỉ số 2447
0Chỉ số 32
79Chỉ số 2371
2Chỉ số 21
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-2315773626998984724
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Lee#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Kim#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#42

F.Mina#20

F.Mina#18

F.Mina#13

F.Mina#7

F.Mina#10

F.Mina#21
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-315530137141611109941
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Jeon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Park#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Choi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Gong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Galego#17

Galego#6

Galego#21

Galego#9

Galego#48

Galego#20

Galego#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19951 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Bucheon FC 1995
Gimpo FC2 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Cheonan City0 - 2
Gimpo FC
Gijang United0 - 4
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Gimpo FC2 - 3
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Gimpo FC
Busan I Park0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Seongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Suwon Samsung Bluewings
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Yeoju Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19950 - 2
Busan I Park
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park3 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
FC Anyang
Cheonan City1 - 1
Bucheon FC 1995
Ansan Greeners FC1 - 0
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#11#21#30#41#52#60#70
Bucheon FC 1995
#12#21#30#45#51#60#70
Incheon United Club
Jeonnam Dragons
Chungnam Asan
Gyeongnam FC
Hwaseong FC