Korean K League 214:30 ngày 01/11/2025

Gimpo FC
5 - 1

Hwaseong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốHwaseong FC
42Chỉ số 2434
39Chỉ số 2355
4Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 80
6Chỉ số 212
5Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-2213975118292332924
Đội hình xuất phát

B.Yoon#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Kim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#42

F.Mina#17

F.Mina#98

F.Mina#2

F.Mina#7

F.Mina#10

F.Mina#31
Hwaseong FC
Sơ đồ 4-4-212015329269916535
Đội hình xuất phát

S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vojnovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kim#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Choi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Demethryus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Choi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dimitri#53 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Wook#5 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Wook#7

J.Wook#27

J.Wook#8

J.Wook#13

J.Wook#17

J.Wook#4

J.Wook#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FC
Hwaseong FC2 - 2
Gimpo FC
Hwaseong FC1 - 0
Gimpo FC
Hwaseong FC2 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 3
Hwaseong FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC3 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Busan I Park4 - 1
Gimpo FC
Chungnam Asan1 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Gimpo FC2 - 0
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hwaseong FC
Seongnam FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 3
Suwon Samsung Bluewings
Hwaseong FC1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Incheon United Club
Hwaseong FC1 - 1
Busan I Park
Cheonan City2 - 2
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons1 - 2
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 1
Chungnam Asan
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#15#22#30#45#54#60#70
Hwaseong FC
#11#20#30#40#510#60#70
Bucheon FC 1995