Korean K League 212:00 ngày 11/10/2025

Gimpo FC
0 - 1

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốSeoul E-Land FC
69Chỉ số 2468
118Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
4Chỉ số 223
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-231977751185023981047
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Park#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jo#37

S.Jo#17

S.Jo#29

S.Jo#99

S.Jo#7

S.Jo#3

S.Jo#21
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-3-325620423305157990
Đội hình xuất phát

S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bae#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Osmar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

GabrielSantos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

GabrielSantos#47

GabrielSantos#77

GabrielSantos#66

GabrielSantos#16

GabrielSantos#70

GabrielSantos#21

GabrielSantos#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 5
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Seoul E-Land FC
Gimpo FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Gimpo FC2 - 0
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Hwaseong FC
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Jeonnam Dragons1 - 2
Seoul E-Land FC
Cheonan City2 - 5
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Hwaseong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#10#20#30#40#54#60#70
Seoul E-Land FC
#11#20#30#41#55#60#70
Busan I Park
Chungnam Asan