Korean K League 217:00 ngày 13/07/2025

Bucheon FC 1995
1 - 1

Gimpo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốGimpo FC
38Chỉ số 2433
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
1Chỉ số 31
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
67Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-3165297231627109941
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Gong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Galego#14

Galego#21

Galego#24

Galego#17

Galego#15

Galego#9

Galego#11
Gimpo FC
Sơ đồ 5-4-13179777511258231799
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lee#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Yoon#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Jung#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Jegal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kim#72

G.Kim#6

G.Kim#24

G.Kim#3

G.Kim#50

G.Kim#21

G.Kim#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19951 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Hwaseong FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings4 - 1
Bucheon FC 1995
Chungnam Asan2 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Hwaseong FC
Bucheon FC 19951 - 1
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Busan I Park
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 1
Incheon United Club
Jeonnam Dragons0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FC
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Chungnam Asan2 - 0
Gimpo FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Gimpo FC2 - 1
Pohang SteelersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#11#21#30#41#56#60#70
Gimpo FC
#11#20#30#41#59#60#70
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC