Korean K League 214:30 ngày 25/10/2025

Chungbuk Cheongju FC
0 - 0

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chungbuk Cheongju FCChỉ sốBucheon FC 1995
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2468
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 214
4Chỉ số 22
3Chỉ số 226
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23137
Lineup
Đội hình trận đấu
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-32342436705166221399
Đội hình xuất phát

S.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Heo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Yun#36 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Moon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Park#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Lee#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lee#18

C.Lee#50

C.Lee#28

C.Lee#66

C.Lee#11

C.Lee#39

C.Lee#2
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-3120567231417101811
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Choi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

E.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#48

C.Park#9

C.Park#21

C.Park#27

C.Park#41

C.Park#4

C.Park#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19950 - 4
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC4 - 0
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Gimpo FC
Chungnam Asan0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Incheon United ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 1
Cheonan City
Busan I Park1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#42#55#60#70
Bucheon FC 1995
#10#20#30#41#52#60#70