Korean K League 214:30 ngày 25/10/2025

Busan I Park
4 - 1

Gimpo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Busan I ParkChỉ sốGimpo FC
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 22
1Chỉ số 81
6Chỉ số 212
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
93Chỉ số 23108
39Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Busan I Park
Sơ đồ 3-4-31772030886717293227
Đội hình xuất phát

S.Koo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jang#77 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Cho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kim#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kim#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Xavier#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jeon#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Choi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Yun#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Kim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kim#37

H.Kim#10

H.Kim#3

H.Kim#21

H.Kim#9

H.Kim#47

H.Kim#11
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-231977731182972989924
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Cheon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#21

F.Mina#10

F.Mina#7

F.Mina#5

F.Mina#47

F.Mina#23

F.Mina#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimpo FC3 - 0
Busan I Park
Busan I Park0 - 0
Gimpo FC
Busan I Park0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 0
Busan I Park
Busan I Park0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 3
Busan I Park
Busan I Park0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 0
Busan I Park
Gimpo FC0 - 0
Busan I Park
Busan I Park0 - 3
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Busan I Park
Seoul E-Land FC3 - 0
Busan I Park
Busan I Park1 - 2
Bucheon FC 1995
Cheonan City0 - 0
Busan I Park
Busan I Park1 - 1
Gyeongnam FC
Hwaseong FC1 - 1
Busan I Park
Busan I Park1 - 1
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC2 - 3
Busan I Park
Busan I Park1 - 0
Suwon Samsung Bluewings
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungnam Asan0 - 1
Busan I ParkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Chungnam Asan1 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Gimpo FC2 - 0
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Busan I Park
#14#22#30#41#52#60#70
Gimpo FC
#11#20#30#44#52#60#70