Korean K League 212:00 ngày 04/10/2025

Gimpo FC
1 - 1

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốAnsan Greeners FC
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
30Chỉ số 2447
1Chỉ số 21
83Chỉ số 23123
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-231977731185029321047
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Park#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jo#42

S.Jo#23

S.Jo#37

S.Jo#17

S.Jo#5

S.Jo#7

S.Jo#21
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 3-4-316254168736991927
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Yang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Park#14

C.Park#21

C.Park#77

C.Park#39

C.Park#17

C.Park#10

C.Park#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Gimpo FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Gimpo FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 3
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Incheon United Club1 - 2
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Gimpo FC2 - 0
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Seongnam FC0 - 0
Gimpo FC
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Ansan Greeners FC2 - 3
Busan I Park
Seongnam FC4 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons2 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Chungnam Asan
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club4 - 2
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#11#21#30#42#51#60#70
Ansan Greeners FC
#11#20#30#43#51#60#70
Bucheon FC 1995