Korean K League 212:00 ngày 27/09/2025

Jeonnam Dragons
3 - 2

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeonnam DragonsChỉ sốBucheon FC 1995
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23118
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
1Chỉ số 224
2Chỉ số 26
5Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
46Chỉ số 2495
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeonnam Dragons
Sơ đồ 5-3-21322395131016245019
Đội hình xuất phát

B.Choi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Yoo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Choi#95 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Valdívia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
J.Alberti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Park#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K. Lebon#50 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ronan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ronan#6

Ronan#36

Ronan#9

Ronan#11

Ronan#4

Ronan#21

Ronan#14
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-316293027416710911
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Jeon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Choe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#17

C.Park#24

C.Park#21

C.Park#5

C.Park#23

C.Park#99

C.Park#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 1
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 4
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19954 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19955 - 2
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 1
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonnam Dragons
Busan I Park1 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 2
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons1 - 2
Seoul E-Land FC
Gimpo FC2 - 0
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons2 - 0
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 4
Cheonan City
Jeonnam Dragons2 - 2
Chungnam Asan
Seongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 4
Suwon Samsung BluewingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan City
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeonnam Dragons
#13#22#30#42#52#60#70
Bucheon FC 1995
#12#21#30#42#56#60#70