Korean K League 214:30 ngày 20/09/2025

Bucheon FC 1995
2 - 2

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốSeoul E-Land FC
2Chỉ số 220
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 21
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
0Chỉ số 41
131Chỉ số 23111
1Chỉ số 36
39Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-3163029723162710911
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Jeon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#4

C.Park#14

C.Park#99

C.Park#21

C.Park#24

C.Park#17

C.Park#15
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 3-5-2254204488773015667047
Đội hình xuất phát

S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Seo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Bae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Heo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lee#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#16

J.Lee#6

J.Lee#5

J.Lee#18

J.Lee#21

J.Lee#19

J.Lee#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19951 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19950 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC6 - 0
Bucheon FC 1995
Seoul E-Land FC3 - 0
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan City
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Busan I Park4 - 2
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Jeonnam Dragons1 - 2
Seoul E-Land FC
Cheonan City2 - 5
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Hwaseong FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Suwon Samsung Bluewings0 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#12#20#30#41#57#60#70
Seoul E-Land FC
#12#21#31#46#51#60#70