Korean K League 214:30 ngày 19/10/2025

Bucheon FC 1995
2 - 1

Cheonan City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốCheonan City
1Chỉ số 40
5Chỉ số 21
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
1Chỉ số 222
38Chỉ số 2429
72Chỉ số 2338
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-3165207231627101811
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

E.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#29

C.Park#4

C.Park#22

C.Park#41

C.Park#21

C.Park#24

C.Park#17
Cheonan City
Sơ đồ 3-4-33124343416826148310
Đội hình xuất phát

J.Heo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lee#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Lee#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Koo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Paraíba#83 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Toungara#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Toungara#21

A.Toungara#35

A.Toungara#18

A.Toungara#7

A.Toungara#6

A.Toungara#45

A.Toungara#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan City
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995
Cheonan City1 - 1
Bucheon FC 1995
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 3
Cheonan City
Cheonan City1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 1
Cheonan City
Cheonan City0 - 3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Cheonan CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Busan I Park1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 2
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan3 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheonan City
Suwon Samsung Bluewings5 - 0
Cheonan City
Cheonan City0 - 0
Busan I Park
Jeonnam Dragons4 - 1
Cheonan City
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Cheonan City
Cheonan City2 - 2
Hwaseong FC
Cheonan City3 - 4
Incheon United Club
Gimpo FC1 - 3
Cheonan City
Cheonan City2 - 5
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19950 - 0
Cheonan City
Cheonan City0 - 1
Busan I ParkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#12#20#31#41#55#60#70
Cheonan City
#11#21#30#41#51#60#70
Ansan Greeners FC