Netherlands Eredivisie20:30 ngày 26/01/2025

RKC Waalwijk
2 - 0

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốWillem II
7Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23114
10Chỉ số 23
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
51Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-1-21332453522652919
Đội hình xuất phát

J.Houwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Felida#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Zawada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Margaret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Margaret#28

Margaret#11

Margaret#13

Margaret#18

Margaret#23

Margaret#8

Margaret#31

Margaret#24
Margaret#10

Margaret#29

Margaret#14
Willem II
Sơ đồ 4-1-4-112530335678161718
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tirpan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Sigurgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Joosten#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bokila#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bokila#21

J.Bokila#24

J.Bokila#9

J.Bokila#19

J.Bokila#41

J.Bokila#4

J.Bokila#14

J.Bokila#77

J.Bokila#11

J.Bokila#48

J.Bokila#22

J.Bokila#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II3 - 0
RKC Waalwijk
Willem II3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 0
Willem II
RKC Waalwijk1 - 2
Willem II
Willem II1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Willem II
Willem II2 - 1
RKC Waalwijk
Willem II3 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
Willem II
Willem II1 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
RKC Waalwijk4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Fortuna Sittard3 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Feyenoord
SC Heerenveen1 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 3
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II1 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede6 - 2
Willem II
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Willem II
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Willem II1 - 2
SC Heerenveen
Groningen2 - 0
Willem II
Willem II2 - 2
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 2
Willem II
Willem II0 - 1
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#12#21#30#43#510#60#70
Willem II
#10#20#30#43#53#60#70
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles