Netherlands Eredivisie18:15 ngày 26/01/2025

Fortuna Sittard
1 - 4

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốPEC Zwolle
14Chỉ số 222
7Chỉ số 23
1Chỉ số 215
43Chỉ số 2557
46Chỉ số 2451
1Chỉ số 40
87Chỉ số 23131
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-1112414822321110723
Đội hình xuất phát

L.Koopmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bastien#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Aiko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Halilović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.D.Cruz#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Cruz#6

A.D.Cruz#77

A.D.Cruz#28

A.D.Cruz#71

A.D.Cruz#33

A.D.Cruz#35

A.D.Cruz#5

A.D.Cruz#40

A.D.Cruz#20
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-1403284336101135509
Đội hình xuất phát

M.Hauptmeijer#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.vanderHaar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.vandenBerg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Mbayo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Y.Krastev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#5

D.Vente#29

D.Vente#22

D.Vente#37

D.Vente#34

D.Vente#77

D.Vente#23

D.Vente#30

D.Vente#18

D.Vente#41
D.Vente#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
Fortuna Sittard
PEC Zwolle0 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
PEC Zwolle
Fortuna Sittard1 - 1
PEC Zwolle
Fortuna Sittard3 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
RKC Waalwijk
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard3 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
AFC Ajax2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles2 - 2
PEC Zwolle
NEC Nijmegen2 - 2
PEC ZwolleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#11#20#31#43#57#60#70
PEC Zwolle
#14#22#30#41#53#60#70
AZ Alkmaar
SC Heerenveen
NAC Breda