Netherlands Eredivisie20:30 ngày 09/02/2025

Fortuna Sittard
0 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốAFC Ajax
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
4Chỉ số 33
81Chỉ số 2377
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 223
38Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 5-4-1128643235208010723
Đội hình xuất phát

L.Koopmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mitrović#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Rosier#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Dijks#35 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Halilović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.D.Cruz#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Cruz#77

A.D.Cruz#33

A.D.Cruz#8

A.D.Cruz#5

A.D.Cruz#40

A.D.Cruz#19

A.D.Cruz#24
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3223371531286820923
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorthy·Mokio#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Berghuis#36

S.Berghuis#21

S.Berghuis#25

S.Berghuis#63

S.Berghuis#24

S.Berghuis#2

S.Berghuis#16

S.Berghuis#18

S.Berghuis#29

S.Berghuis#13

S.Berghuis#12

S.Berghuis#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax5 - 0
Fortuna Sittard
AFC Ajax2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 5
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 2
Fortuna Sittard
AFC Ajax5 - 0
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
RKC Waalwijk
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
Feyenoord1 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Rigas Futbola Skola1 - 0
AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
VfB Stuttgart2 - 2
AFC Ajax
Sparta Rotterdam0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
AFC Ajax3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#10#20#30#44#55#60#70
AFC Ajax
#12#20#30#43#54#60#70
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
Groningen
NAC Breda
Willem II