Netherlands Eredivisie02:00 ngày 02/02/2025

SC Heerenveen
2 - 2

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốFortuna Sittard
0Chỉ số 81
12Chỉ số 21
0Chỉ số 33
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
20Chỉ số 222
92Chỉ số 2420
126Chỉ số 2395
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-1134541711211630141024
Đội hình xuất phát

M.v.d.Hart#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

VanEe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jahanbakhsh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sebaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Luković#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Luković#6

M.Luković#3

M.Luković#32

M.Luković#26

M.Luković#7

M.Luković#44

M.Luković#27

M.Luković#22

M.Luković#28
M.Luković#50

M.Luković#23

M.Luković#15
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-111241486802010723
Đội hình xuất phát

L.Koopmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ottele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Halilović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.D.Cruz#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Cruz#77

A.D.Cruz#33

A.D.Cruz#71
A.D.Cruz#29

A.D.Cruz#5
A.D.Cruz#30

A.D.Cruz#28

A.D.Cruz#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard3 - 0
SC Heerenveen
Fortuna Sittard3 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
Fortuna Sittard
SC Heerenveen1 - 3
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
SC Heerenveen
Fortuna Sittard2 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
SC Paderborn 071 - 1
SC Heerenveen
SV Wehen Wiesbaden1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen
ASWH0 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
PSV Eindhoven
Willem II1 - 2
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
RKC Waalwijk
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#12#21#30#40#512#60#70
Fortuna Sittard
#12#21#30#43#51#60#70
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam