Netherlands Eredivisie01:00 ngày 05/04/2025

SC Heerenveen
3 - 1

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốWillem II
0Chỉ số 31
117Chỉ số 2397
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
13Chỉ số 2210
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
47Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-144454171116830141018
Đội hình xuất phát

A.Noppert#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Jahanbakhsh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sebaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nicolaescu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nicolaescu#23

I.Nicolaescu#2

I.Nicolaescu#28

I.Nicolaescu#24

I.Nicolaescu#7

I.Nicolaescu#26

I.Nicolaescu#21

I.Nicolaescu#13
I.Nicolaescu#50

I.Nicolaescu#6

I.Nicolaescu#20

I.Nicolaescu#15
Willem II
Sơ đồ 5-3-217333045834171816
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Doodeman#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Sigurgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Amine Lachkar#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Joosten#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Bokila#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Meerveld#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Meerveld#24

R.Meerveld#48

R.Meerveld#11

R.Meerveld#77

R.Meerveld#21

R.Meerveld#22

R.Meerveld#15

R.Meerveld#41

R.Meerveld#19

R.Meerveld#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II1 - 2
SC Heerenveen
Willem II0 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Willem II
Willem II3 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 0
Willem II
SC Heerenveen2 - 2
Willem II
SC Heerenveen1 - 2
Willem II
SC Heerenveen4 - 2
Willem II
Willem II1 - 5
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 0
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
Quick Boys2 - 2
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II0 - 2
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
Willem II2 - 3
FC Utrecht
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Willem II1 - 3
Groningen
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede6 - 2
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#13#22#30#40#59#60#70
Willem II
#11#20#30#41#56#60#70
NEC Nijmegen
NAC Breda