Netherlands Eredivisie22:45 ngày 02/03/2025

Sparta Rotterdam
4 - 0

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốWillem II
1Chỉ số 32
106Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 226
56Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.v.Aanholt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zechiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Eiting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.V.Bergen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#16

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#15

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#21
Willem II
Sơ đồ 4-2-3-11253045781416219
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tirpan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Sigurgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Sandra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ahmed#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Vaesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Vaesen#15

K.Vaesen#48

K.Vaesen#11

K.Vaesen#22

K.Vaesen#17

K.Vaesen#41

K.Vaesen#19

K.Vaesen#50

K.Vaesen#24

K.Vaesen#18

K.Vaesen#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II1 - 2
Sparta Rotterdam
Willem II2 - 4
Sparta Rotterdam
Willem II0 - 3
Sparta Rotterdam
Willem II0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 0
Willem II
Willem II0 - 3
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
Willem II
Willem II1 - 3
Sparta Rotterdam
Willem II3 - 0
Sparta Rotterdam
Willem II4 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Feyenoord3 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 0
Groningen
AZ Alkmaar1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
AFC Ajax
Sparta Rotterdam1 - 1
Go Ahead Eagles
NEC Nijmegen1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II1 - 3
Groningen
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede6 - 2
Willem II
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Willem II
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Willem II1 - 2
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#14#21#30#41#59#60#70
Willem II
#10#20#30#42#55#60#70
FC Utrecht
Fortuna Sittard