Netherlands Eredivisie00:45 ngày 09/02/2025

PSV Eindhoven
1 - 1

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốWillem II
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
66Chỉ số 2534
75Chỉ số 2423
140Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-112394323221120109
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Karsdorp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nagalo#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Malacia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bakayoko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Lang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.d.Jong#21

L.d.Jong#26

L.d.Jong#36

L.d.Jong#28

L.d.Jong#5

L.d.Jong#34

L.d.Jong#24

L.d.Jong#38

L.d.Jong#6

L.d.Jong#17

L.d.Jong#16

L.d.Jong#19
Willem II
Sơ đồ 4-2-3-112530433681416219
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tirpan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Sandra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ahmed#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Vaesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Vaesen#7

K.Vaesen#22

K.Vaesen#17

K.Vaesen#15

K.Vaesen#41

K.Vaesen#5

K.Vaesen#19

K.Vaesen#24

K.Vaesen#11

K.Vaesen#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 2
Willem II
Willem II2 - 1
PSV Eindhoven
Willem II0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
Willem II
Willem II2 - 1
PSV Eindhoven
Willem II0 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
NEC Nijmegen3 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
Liverpool
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
PSV Eindhoven2 - 2
AZ Alkmaar
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede6 - 2
Willem II
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Willem II
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Willem II1 - 2
SC Heerenveen
Groningen2 - 0
Willem II
Willem II2 - 2
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#11#20#30#40#56#60#70
Willem II
#11#20#30#42#52#60#70
AFC Ajax
FC Utrecht
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo