Montenegro Second League22:00 ngày 18/05/2025

FK Rudar Pljevlja
3 - 2

OSK Igalo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rudar PljevljaChỉ sốOSK Igalo
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
87Chỉ số 2388
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2456
3Chỉ số 29
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rudar Pljevlja
30172096312226192513
Đội hình xuất phát
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa globarevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan·Golubovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrija pupovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija sljukic#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja radevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Radenovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko kalovic#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
veljko kalovic#16

veljko kalovic#23
veljko kalovic#21
veljko kalovic#11
veljko kalovic#98
veljko kalovic#55
veljko kalovic#4
OSK Igalo
12353177583732924
Đội hình xuất phát
b.matejic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.djurdjevic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vuk matejic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mirkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milos mugosa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Matija stijepovic#11
Matija stijepovic#1
Matija stijepovic#21
Matija stijepovic#4
Matija stijepovic#2
Matija stijepovic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 1
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG2 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rudar Pljevlja
#13#22#30#41#53#60#70
OSK Igalo
#12#20#30#43#59#60#70