Montenegro Second League22:00 ngày 10/05/2025

OSK Igalo
2 - 0

FK Grbalj Radanovici
Thống kê
Thống kê trận đấu
OSK IgaloChỉ sốFK Grbalj Radanovici
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
11Chỉ số 218
100Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2441
5Chỉ số 221
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
OSK Igalo
5623732924127735
Đội hình xuất phát
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.kosac#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vuk matejic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mirkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milos mugosa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.matejic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aldin·Adzovic#20
Aldin·Adzovic#4
Aldin·Adzovic#21
Aldin·Adzovic#1
Aldin·Adzovic#31
Aldin·Adzovic#8
Aldin·Adzovic#22
FK Grbalj Radanovici
2112217426283061519
Đội hình xuất phát
santigie sesay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jarju#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar krstovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nebojsa obradovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stryzhak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tučević#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija uskokovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa vujovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vukovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Vukovic#8
M.Vukovic#27
M.Vukovic#2
M.Vukovic#5
M.Vukovic#14
M.Vukovic#9
M.Vukovic#11

M.Vukovic#10
M.Vukovic#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 2
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 1
FK Grbalj Radanovici
OSK Igalo1 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OSK Igalo
#12#21#30#41#51#60#70
FK Grbalj Radanovici
#10#20#30#42#57#60#70