Montenegro Second League22:30 ngày 03/05/2025

FK Mladost DG
2 - 0

OSK Igalo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladost DGChỉ sốOSK Igalo
1Chỉ số 227
2Chỉ số 26
48Chỉ số 2467
9Chỉ số 2118
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23112
0Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladost DG
287274161123312529
Đội hình xuất phát

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nobiraki deiransupensa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kazic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
br.kocic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.radusinovic#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Vukcevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija vukcevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zecevic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radulovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Živković#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Živković#21
R.Živković#19
R.Živković#9
R.Živković#17
R.Živković#22

R.Živković#28
R.Živković#1
R.Živković#32
R.Živković#34
OSK Igalo
657731213512792420
Đội hình xuất phát
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.matejic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mirkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan vukadinovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stefan vukadinovic#11
stefan vukadinovic#1
stefan vukadinovic#8
stefan vukadinovic#2
stefan vukadinovic#32
stefan vukadinovic#14
stefan vukadinovic#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 0
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 3
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 0
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 1
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra DanilovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladost DG
#12#21#30#40#52#60#70
OSK Igalo
#10#20#30#41#56#60#70