Montenegro Second League22:00 ngày 14/05/2025

FK Grbalj Radanovici
1 - 1

FK Rudar Pljevlja
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Grbalj RadanoviciChỉ sốFK Rudar Pljevlja
1Chỉ số 81
73Chỉ số 2379
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 32
15Chỉ số 2110
3Chỉ số 223
53Chỉ số 2441
7Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Grbalj Radanovici
730122651110182128
Đội hình xuất phát
Nikola lijesevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tučević#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan marstijepovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nebojsa obradovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sreten perunicic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.popovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan radojevic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arata saegusa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santigie sesay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stryzhak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Stryzhak#24
A.Stryzhak#14
A.Stryzhak#19

A.Stryzhak#4
A.Stryzhak#17
A.Stryzhak#27
A.Stryzhak#8
A.Stryzhak#33
A.Stryzhak#6
FK Rudar Pljevlja
49810111821232281731
Đội hình xuất phát
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.magdelinic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Balsa radanovic#19
Balsa radanovic#25
Balsa radanovic#6
Balsa radanovic#13

Balsa radanovic#9
Balsa radanovic#20
Balsa radanovic#55
Balsa radanovic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 5
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 3
FK Grbalj Radanovici
FK Rudar Pljevlja3 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
OSK Igalo2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Grbalj Radanovici
#11#20#30#42#57#60#70
FK Rudar Pljevlja
#11#21#31#42#50#60#70