Montenegro Second League22:00 ngày 10/05/2025

FK Rudar Pljevlja
2 - 1

FK Mladost DG
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rudar PljevljaChỉ sốFK Mladost DG
1Chỉ số 223
7Chỉ số 21
43Chỉ số 2434
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2385
3Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rudar Pljevlja
172118111098493081
Đội hình xuất phát
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.magdelinic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan·Golubovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Balsa radanovic#12
Balsa radanovic#16
Balsa radanovic#52
Balsa radanovic#20
Balsa radanovic#13
Balsa radanovic#6
Balsa radanovic#25
Balsa radanovic#19
Balsa radanovic#26
FK Mladost DG
1293123112288192110
Đội hình xuất phát
Petar Petrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Živković#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zecevic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija vukcevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vukcevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luka petrovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan nobiraki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Krstovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lazar knezevic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jovanovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jovanovic#5
Jovanovic#32
Jovanovic#16
Jovanovic#25
Jovanovic#22
Jovanovic#9
Jovanovic#27
Jovanovic#7
Jovanovic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Mladost DG1 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
FK Mladost DG
FK Rudar Pljevlja1 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 4
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rudar Pljevlja
#12#20#30#44#57#60#70
FK Mladost DG
#11#21#30#43#51#60#70