Russian Premier League18:00 ngày 06/12/2025

FK Rostov
2 - 0

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốRubin Kazan
113Chỉ số 2374
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2423
2Chỉ số 211
8Chỉ số 23
11Chỉ số 226
1Chỉ số 81
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 34
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 5-3-21747834062810699
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ronaldo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mohebbi#57

M.Mohebbi#58

M.Mohebbi#91

M.Mohebbi#22

M.Mohebbi#5

M.Mohebbi#87

M.Mohebbi#18

M.Mohebbi#67

M.Mohebbi#13

M.Mohebbi#19
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-3382541281451241099
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Nizhegorodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kuzyaev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Chumich#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shabanhaxhaj#25

D.Shabanhaxhaj#39

D.Shabanhaxhaj#23

D.Shabanhaxhaj#27

D.Shabanhaxhaj#22

D.Shabanhaxhaj#19

D.Shabanhaxhaj#70

D.Shabanhaxhaj#98

D.Shabanhaxhaj#87

D.Shabanhaxhaj#21

D.Shabanhaxhaj#96

D.Shabanhaxhaj#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 1
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 1
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Rubin Kazan
FK Rostov1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 2
FK Rostov
FK Rostov5 - 1
Rubin Kazan
FK Rostov0 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov1 - 3
Lokomotiv Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 3
FK Rostov
Krylya Sovetov2 - 0
FK Rostov
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg1 - 0
Rubin Kazan
Arsenal Tula0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 0
Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 3
Akhmat Grozny
Rubin Kazan0 - 3
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#12#20#31#41#58#60#70
Rubin Kazan
#10#20#30#44#53#60#70
CSKA Moscow