Russian Premier League21:45 ngày 01/11/2025

Rubin Kazan
0 - 0

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốDynamo Moscow
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
103Chỉ số 23126
38Chỉ số 2463
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-33898541261451231099
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lobov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Nizhegorodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kuzyaev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bezrukov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shabanhaxhaj#22

D.Shabanhaxhaj#21

D.Shabanhaxhaj#96

D.Shabanhaxhaj#2

D.Shabanhaxhaj#43

D.Shabanhaxhaj#25

D.Shabanhaxhaj#70

D.Shabanhaxhaj#8

D.Shabanhaxhaj#19

D.Shabanhaxhaj#39

D.Shabanhaxhaj#24

D.Shabanhaxhaj#18
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-3-34042644741510701791
Đội hình xuất phát

K.Rasulov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Babaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Gladyshev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Gladyshev#60

Y.Gladyshev#47

Y.Gladyshev#50

Y.Gladyshev#31

Y.Gladyshev#14

Y.Gladyshev#13

Y.Gladyshev#88

Y.Gladyshev#56

Y.Gladyshev#7

Y.Gladyshev#33

Y.Gladyshev#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 3
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
FK Krasnodar1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 3
Akhmat Grozny
Rubin Kazan0 - 3
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg2 - 2
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
FC Orenburg1 - 3
Dynamo Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#10#20#31#42#53#60#70
Dynamo Moscow
#10#20#30#43#55#60#70
CSKA Moscow
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod