Russian Cup00:30 ngày 27/11/2025

Neftekhimik Nizhnekamsk
1 - 3

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftekhimik NizhnekamskChỉ sốFK Rostov
0Chỉ số 220
4Chỉ số 27
2Chỉ số 215
2Chỉ số 242
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2358
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftekhimik Nizhnekamsk
Sơ đồ 4-1-4-143171265267011901514
Đội hình xuất phát

N.Prisyazhnenko#43 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Valiakhmetov#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shiryaev#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tolstopyatov#65 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sitdikov#2 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Rodin#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Bober#70 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sukhomlinov#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Shiltsov#90 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Nikitin#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mashukov#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mashukov#75

K.Mashukov#5
K.Mashukov#23

K.Mashukov#9

K.Mashukov#74

K.Mashukov#10

K.Mashukov#51
K.Mashukov#27

K.Mashukov#7
K.Mashukov#97

K.Mashukov#1

K.Mashukov#24
FK Rostov
Sơ đồ 3-4-2-171785678745822621969
Đội hình xuất phát

D.Odoevskiy#71 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chistyakov#78 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Prokhin#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Ignatov#67 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Langovich#87 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Melekhin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Shantaliy#58 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Semenchuk#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Komarov#62 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Bayramyan#19 · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

E.Golenkov#69 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Golenkov#10

E.Golenkov#57

E.Golenkov#1

E.Golenkov#40

E.Golenkov#99

E.Golenkov#7

E.Golenkov#91

E.Golenkov#3

E.Golenkov#8

E.Golenkov#51

E.Golenkov#17

E.Golenkov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neftekhimik Nizhnekamsk
Chayka Peschanokopskoye2 - 4
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 0
Ural Yekaterinburg
Rodina Moscow1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
SKA Khabarovsk
FC Ufa1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Ufa3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 3
Chayka Peschanokopskoye
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 0
Rotor VolgogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Krylya Sovetov2 - 0
FK Rostov
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftekhimik Nizhnekamsk
#11#20#30#41#54#60#70
FK Rostov
#13#22#30#41#57#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow