Russian Premier League19:45 ngày 17/08/2025

Rubin Kazan
1 - 0

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốFK Rostov
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
10Chỉ số 222
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 21
46Chỉ số 2434
95Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-1-4-2382527670822519910
Đội hình xuất phát

E.Staver#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Kabutov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daku#24

M.Daku#25

M.Daku#87

M.Daku#9

M.Daku#77

M.Daku#19

M.Daku#39

M.Daku#18

M.Daku#23

M.Daku#21

M.Daku#96

M.Daku#4
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-314043578581876999
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Zhbanov#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suleymanov#17

T.Suleymanov#6

T.Suleymanov#10

T.Suleymanov#91

T.Suleymanov#22

T.Suleymanov#39

T.Suleymanov#5

T.Suleymanov#71

T.Suleymanov#19

T.Suleymanov#62

T.Suleymanov#87

T.Suleymanov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 1
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 1
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Rubin Kazan
FK Rostov1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 2
FK Rostov
FK Rostov5 - 1
Rubin Kazan
FK Rostov0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
CSKA Moscow5 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Rubin Kazan2 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
Yenisey Krasnoyarsk0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Rostov0 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 2
Fakel Voronezh
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar4 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#11#20#30#42#58#60#70
FK Rostov
#10#20#30#43#51#60#70
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti