Russian Cup22:00 ngày 30/09/2025

Rubin Kazan
0 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốZenit St. Petersburg
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
2Chỉ số 34
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2447
83Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-22512451518231989910
Đội hình xuất phát

A.Nigmatullin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Nizhegorodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Apshatsev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Bezrukov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Ivanov#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Shabanhaxhaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daku#43

M.Daku#38

M.Daku#2

M.Daku#96

M.Daku#21

M.Daku#77

M.Daku#87

M.Daku#98

M.Daku#14

M.Daku#70

M.Daku#39

M.Daku#6
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-1162366251842171732
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Adamov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Roman Vega#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Mikhailov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Gorshkov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yerokhin#21 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mostovoy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Gondou#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gondou#51

L.Gondou#61

L.Gondou#83

L.Gondou#92

L.Gondou#93
L.Gondou#47

L.Gondou#41

L.Gondou#30

L.Gondou#43

L.Gondou#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 4
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 3
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg2 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
CSKA Moscow5 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FK Krasnodar0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 3
FC Sion
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg3 - 5
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#10#20#30#42#511#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#45#52#60#70
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi