Russian Premier League17:00 ngày 23/11/2025

Krylya Sovetov
2 - 0

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốFK Rostov
54Chỉ số 2368
1Chỉ số 31
22Chỉ số 2442
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 226
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-3302423471522142261977
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Banjac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Marin#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Akhmetov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Akhmetov#59

I.Akhmetov#91

I.Akhmetov#8

I.Akhmetov#9

I.Akhmetov#11

I.Akhmetov#5

I.Akhmetov#33

I.Akhmetov#18

I.Akhmetov#80

I.Akhmetov#10

I.Akhmetov#39

I.Akhmetov#38
FK Rostov
Sơ đồ 5-3-217347840105886999
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ronaldo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suleymanov#17

T.Suleymanov#57

T.Suleymanov#91

T.Suleymanov#22

T.Suleymanov#5

T.Suleymanov#71

T.Suleymanov#19

T.Suleymanov#67

T.Suleymanov#51

T.Suleymanov#62

T.Suleymanov#87

T.Suleymanov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Rostov3 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 3
FK Rostov
FK Rostov2 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov5 - 1
FK Rostov
Krylya Sovetov1 - 3
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
Krylya Sovetov
FK Rostov1 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov4 - 2
FK Rostov
Krylya Sovetov0 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Dinamo Brest1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 2
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#12#21#30#41#50#60#70
FK Rostov
#10#20#30#41#55#60#70
Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny