Russian Premier League21:00 ngày 19/10/2025

Rubin Kazan
0 - 3

Baltika Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốBaltika Kaliningrad
28Chỉ số 2440
4Chỉ số 217
2Chỉ số 34
81Chỉ số 2375
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-1-4-238227516701422121099
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Kabutov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kuzyaev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shabanhaxhaj#18

D.Shabanhaxhaj#23

D.Shabanhaxhaj#39

D.Shabanhaxhaj#19

D.Shabanhaxhaj#8

D.Shabanhaxhaj#98

D.Shabanhaxhaj#25

D.Shabanhaxhaj#4

D.Shabanhaxhaj#43

D.Shabanhaxhaj#21

D.Shabanhaxhaj#24
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-2-1672162517221023731591
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Titkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Petrov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Yenne#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#4

B.Gil#26

B.Gil#5

B.Gil#90

B.Gil#19

B.Gil#77

B.Gil#11

B.Gil#81

B.Gil#13

B.Gil#44

B.Gil#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 3
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg2 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Rubin Kazan1 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK Rostov
CSKA Moscow1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti0 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 2
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 1
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#10#20#30#42#55#60#70
Baltika Kaliningrad
#13#22#30#44#53#60#70
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod