Russian Premier League19:15 ngày 18/10/2025

Spartak Moscow
1 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốFK Rostov
11Chỉ số 224
50Chỉ số 2445
5Chỉ số 23
99Chỉ số 2397
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
2Chỉ số 36
6Chỉ số 2112
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-3-398974623518571110
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Solari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinhos#24

Marquinhos#27

Marquinhos#28

Marquinhos#47

Marquinhos#91

Marquinhos#3

Marquinhos#9

Marquinhos#14

Marquinhos#1

Marquinhos#82

Marquinhos#88

Marquinhos#77
FK Rostov
Sơ đồ 3-1-4-214783871018406999
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Vakhaniya#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suleymanov#91

T.Suleymanov#71

T.Suleymanov#5

T.Suleymanov#22

T.Suleymanov#9

T.Suleymanov#58

T.Suleymanov#57

T.Suleymanov#19

T.Suleymanov#87

T.Suleymanov#62

T.Suleymanov#67

T.Suleymanov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
FK Rostov2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow3 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 5
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 3
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 0
Maxline Vitebsk
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan0 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov1 - 1
Akhmat Grozny
FK Rostov1 - 3
Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#20#31#42#55#60#70
FK Rostov
#11#20#30#46#53#60#70
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti