Russian Premier League16:00 ngày 05/10/2025

FC Orenburg
0 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốFK Rostov
94Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
6Chỉ số 2213
47Chỉ số 2445
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 3-5-21538428203331919
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kasimov#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Poroykov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Kamilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Zotov#31 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Saveljev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jesus#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jesus#57

A.Jesus#29

A.Jesus#22

A.Jesus#30

A.Jesus#85

A.Jesus#88
FK Rostov
Sơ đồ 3-5-21478371051840699
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Prokhin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

I.Vakhaniya#40 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mohebbi#87

M.Mohebbi#19

M.Mohebbi#57

M.Mohebbi#99

M.Mohebbi#58

M.Mohebbi#91

M.Mohebbi#22

M.Mohebbi#71

M.Mohebbi#8

M.Mohebbi#13

M.Mohebbi#62

M.Mohebbi#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
FK Rostov3 - 2
FC Orenburg
FK Rostov2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg2 - 2
FK Rostov
FC Orenburg4 - 2
FK Rostov
FK Rostov3 - 1
FC Orenburg
FK Rostov2 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 3
Dynamo Moscow
FC Orenburg0 - 0
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg3 - 5
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg2 - 2
Akhmat Grozny
Akron Togliatti1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov1 - 1
Akhmat Grozny
FK Rostov1 - 3
Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#10#20#30#44#56#60#70
FK Rostov
#11#20#30#41#57#60#70
Krylya Sovetov
FC Sochi